vergeben
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- tha thứ; trao (giải, việc)
Câu ví dụ
Dieses eine Mal werde ich dir vergeben.Tôi sẽ tha thứ cho bạn lần này.
Vergeben Sie Tom!Tha thứ cho Tom.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›