NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

vergeben

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • tha thứ; trao (giải, việc)

Câu ví dụ

Dieses eine Mal werde ich dir vergeben.Tôi sẽ tha thứ cho bạn lần này.
Vergeben Sie Tom!Tha thứ cho Tom.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2