NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

nervös

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • lo lắng, hồi hộp

Câu ví dụ

Tom betrat nervös den Raum.Tom bước vào phòng một cách ngại ngùng.
Warum bist du so nervös?Cái gì làm bạn lo lắng như vậy?
Ich bin nervös.Tôi lo lắng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2