NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

andere

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • khác

Câu ví dụ

Was für andere Optionen habe ich?Tôi còn có sự chọn lựa nào khác nữa?
Er sagt das eine und macht das andere.Anh ấy nói một đằng, làm một nẻo.
Das eine Buch ist dünn, das andere dick.Một quyển thì mỏng, và quyển kia thì dày.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1