andere
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- khác
Câu ví dụ
Was für andere Optionen habe ich?Tôi còn có sự chọn lựa nào khác nữa?
Er sagt das eine und macht das andere.Anh ấy nói một đằng, làm một nẻo.
Das eine Buch ist dünn, das andere dick.Một quyển thì mỏng, và quyển kia thì dày.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›