NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sicher

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • chắc chắn; an toàn

Câu ví dụ

Bist du dir sicher, dass das essbar ist?Bạn có chắc là cái này ăn được không đấy?
Seid ihr euch sicher, dass das essbar ist?Bạn có chắc là cái này ăn được không đấy?
Sind Sie sich sicher, dass das essbar ist?Bạn có chắc là cái này ăn được không đấy?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1