jeder
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- mỗi
Câu ví dụ
Jeder würde gerne glauben, dass Träume wahr werden können.Ai cũng muốn tin rằng mọi giấc mơ đều có thể trở thành hiện thực.
Jeder hat seine Stärken und Schwächen.Người nào cũng có cái hay và cái dở của họ.
Letztendlich muss jeder selbst lernen.Rốt cuộc, ai cũng phải tự học thôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›