NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

hören

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • nghe

Câu ví dụ

Ich will dein Gejammer nicht mehr hören.Tôi không muốn nghe thêm bất kì lời than vãn nào từ cậu nữa.
Ich will kein Wort mehr von dir hören!Tôi không muốn nghe bạn nói thêm một lời nào nữa.
Es tut mir leid, das zu hören.Tôi rất tiếc khi nghe chuyện này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1