atmen
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- thở
Câu ví dụ
Atmen Sie tief ein.Hít một hơi thật sâu nào.
Atmen Sie tief ein!Hít một hơi thật sâu nào.
Atmen Sie tief.Hít thở thật sâu vào.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›