der Schritt
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- bước
Câu ví dụ
Ich kann nicht einen Schritt Salsa tanzen.Một bước Salsa tôi cũng không nhảy được.
Das ist ein großer Schritt zurück.Nó là một bước lùi lớn.
Ein kleiner Schritt für einen Menschen, ein gewaltiger Sprung für die Menschheit.Đó là một bước nhỏ của một người, một bước nhảy vọt lớn của nhân loại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›