NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

zählen

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • đếm; tính

Câu ví dụ

Man sollte nicht die Küken zählen, bevor sie geschlüpft sind.Nói trước bước không qua.
Zählen Sie das Geld.Đếm tiền đi.
Wenn Sie wütend sind, zählen Sie bis vier. Wenn Sie sehr wütend sind, fluchen Sie.Khi tức giận, hãy đếm đến bốn. Khi rất tức, hãy chửi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2