der Grund
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- lý do; mặt đất
Câu ví dụ
Ich sehe überhaupt keinen Grund, mich zu entschuldigen.Tôi hoàn toàn không hiểu vì sao tôi phải xin lỗi.
Darf ich nach dem Grund fragen?Tôi có thể hỏi tại sao không?
Aus irgendeinem Grund ist er unbeliebt.Không hiểu sao, mọi người không ưa hắn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›