NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

beim

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • ở chỗ, khi (= bei dem)

Câu ví dụ

Beim Verlassen des Bahnhofs sah ich einen Mann.Khi tôi ra khỏi ga xe lửa, tôi gặp một gã đàn ông.
Hast du deiner Ehefrau je beim Kochen geholfen?Bạn đã bao giờ giúp vợ mình nấu ăn chưa?
Das ist das Gleiche, was beim letzten Mal passiert ist.Chuyện lần trước nó là như vậy đấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1