NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

lieben

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • yêu

Câu ví dụ

Ich weiß, dass du mich nie lieben wirst.Anh biết em sẽ không bao giờ yêu anh.
Ich wurde geboren, um dich zu lieben.Anh được sinh ra là để yêu em.
Meine Eltern lieben mich wirklich.Cha mẹ tôi rất yêu tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1