lieben
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- yêu
Câu ví dụ
Ich weiß, dass du mich nie lieben wirst.Anh biết em sẽ không bao giờ yêu anh.
Ich wurde geboren, um dich zu lieben.Anh được sinh ra là để yêu em.
Meine Eltern lieben mich wirklich.Cha mẹ tôi rất yêu tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›