NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

toll

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • tuyệt

Câu ví dụ

Es war toll, dich im wirklichen Leben zu treffen.Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời!
Ich find’s toll, hier zufällig einen fünf Jahre alten Thread entdeckt zu haben, wo vor zehn Tagen schon mal jemand war.Tôi thích thú khi tôi lướt nhanh qua thớt này sau năm năm từ khi được đăng, và có ai đó vừa ở đây mười ngày trước.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1