NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

zeigen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • chỉ, cho xem

Câu ví dụ

Wirst du mir zeigen, was du gekauft hast?Ông cho tôi xem ông đã mua gì.
Es gehört sich nicht, auf Leute zu zeigen.Chỉ vào người khác là bất lịch sự.
Könntest du mir noch ein weiteres zeigen?Bạn có thể cho tôi xem cái khác được không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1