NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

bereit

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • sẵn sàng

Câu ví dụ

Maria hat gefragt, ob wir bereit sind.Mary hỏi xem chúng tôi đã sẵn sàng chưa.
Das Buch ist jetzt bereit zur Veröffentlichung.Cuốn sách đã sẵn sàng để xuất bản rồi.
Ob Tom wohl bereit wäre, mir bei den Hausaufgaben zu helfen?Tôi tự hỏi liệu Tom có chịu giúp tôi làm bài tập về nhà không.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1