der Kerl
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- gã, thằng cha
Câu ví dụ
Er ist ein guter Kerl.Anh ấy là người tốt.
Wer ist dieser Kerl?Gã đó là ai?
Dieser Kerl ist tot.Thằng đó chết rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›