NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Waffe

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • vũ khí

Câu ví dụ

Die Polizei befahl dem Verdächtigen, seine Waffe fallen zu lassen.Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống.
Ich frage mich, warum die Polizei die Waffe nicht gefunden hat.Tôi thắc mắc tại sao cảnh sát đã không tìm thấy được khẩu súng.
Das ist eine Waffe.Đó là một vũ khí.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1