NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sorgen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • lo lắng; chăm lo

Câu ví dụ

Mach dir keine Sorgen.Đừng lo.
Tom macht sich große Sorgen um Maria.Tom rất lo lắng cho Mary.
Sorgen Sie sich nicht um meinen Hund.Đừng lo cho con chó nhà tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1