sorgen
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- lo lắng; chăm lo
Câu ví dụ
Mach dir keine Sorgen.Đừng lo.
Tom macht sich große Sorgen um Maria.Tom rất lo lắng cho Mary.
Sorgen Sie sich nicht um meinen Hund.Đừng lo cho con chó nhà tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›