NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

beweisen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • chứng minh

Câu ví dụ

Ich weiß nicht, wie ich es beweisen soll, so selbstverständlich wie es ist!Tôi không biết phải trình bày thế nào, bởi vì nó đã quá rõ ràng rồi.
Wenn Sie versuchen, etwas zu beweisen, hilft es zu wissen, dass es wahr ist.Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.
Wenn man etwas zu beweisen versucht, dann hilft es zu wissen, dass es stimmt.Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1