der Papa
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- bố (thân mật)
Câu ví dụ
Papa hieß mich stille sein.Bố tôi bảo tôi giữ im lặng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›