langsam
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- chậm
Câu ví dụ
Diese Taschenlampe wird langsam schwach.Cái đèn pin này ngày càng mờ.
Maria sprach langsam Japanisch.Mary nói Tiếng Nhật chậm.
Es wird langsam Winter.Mùa đông đang đến.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›