NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

langsam

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • chậm

Câu ví dụ

Diese Taschenlampe wird langsam schwach.Cái đèn pin này ngày càng mờ.
Maria sprach langsam Japanisch.Mary nói Tiếng Nhật chậm.
Es wird langsam Winter.Mùa đông đang đến.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1