NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

kämpfen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • chiến đấu

Câu ví dụ

Ich werde bis zum letzten Atemzug kämpfen.Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng.
„Was tun Sondereinsatzkräfte sonst noch außer Üben und Kämpfen?“ — „Üben.“"Ngoài công tác huấn luyện và chiến đấu, những lực lượng đặc nhiệm làm gì ?" "Huấn luyện".
Hören Sie auf zu kämpfen!Đừng đánh nhau nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1