kämpfen
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- chiến đấu
Câu ví dụ
Ich werde bis zum letzten Atemzug kämpfen.Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng.
„Was tun Sondereinsatzkräfte sonst noch außer Üben und Kämpfen?“ — „Üben.“"Ngoài công tác huấn luyện và chiến đấu, những lực lượng đặc nhiệm làm gì ?" "Huấn luyện".
Hören Sie auf zu kämpfen!Đừng đánh nhau nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›