das Fest
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- lễ hộiA1
- chặt, chắc; cố địnhB1
Câu ví dụ
Tom hielt sich an dem Seil fest.Tom đã giữ chặt sợi dây.
Halt die Leiter fest!Giữ chặt cái thang nhé.
Halt dich fest.Giữ chặt vào.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›