NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Fest

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • lễ hộiA1
  • chặt, chắc; cố địnhB1

Câu ví dụ

Tom hielt sich an dem Seil fest.Tom đã giữ chặt sợi dây.
Halt die Leiter fest!Giữ chặt cái thang nhé.
Halt dich fest.Giữ chặt vào.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1