NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

darum

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • vì thế; về việc đó

Câu ví dụ

Da es wichtig ist, werde ich mich darum kümmern.Đó là một điều quan trọng, vậy nên tôi sẽ làm điều đó.
Ich werde mich selbst darum kümmern.Tôi sẽ chăm sóc mình.
Meine Assistentin wird sich darum kümmern.Trợ lý của tôi sẽ xử lý việc đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1