ziemlich
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- khá
Câu ví dụ
Es ist ziemlich schwierig, Französisch nach 2, 3 Jahren zu beherrschen.Rất là khó để thành thạo tiếng Pháp trong hai hay ba năm.
Die Straße war dunkel und ziemlich schmal.Con đường tối và khá hẹp.
Es ist ziemlich klar, dass ihr ein Problem habt.Rõ ràng là cậu có vấn đề.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›