kümmern
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- chăm sóc, lo liệu
Câu ví dụ
Du musst dich um den Hund kümmern.Bạn phải chăm chó đấy.
Ihr müsst euch um den Hund kümmern.Bạn phải chăm chó đấy.
Sie müssen sich um den Hund kümmern.Bạn phải chăm chó đấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›