NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

kümmern

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • chăm sóc, lo liệu

Câu ví dụ

Du musst dich um den Hund kümmern.Bạn phải chăm chó đấy.
Ihr müsst euch um den Hund kümmern.Bạn phải chăm chó đấy.
Sie müssen sich um den Hund kümmern.Bạn phải chăm chó đấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1