das Ding
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- đồ vật, thứ
Câu ví dụ
Das ist nicht so mein Ding.Đấy không phải sở trường của tôi.
Was ist das für ein Ding?Cái này là gì?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›