NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

rein

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • vào trong; sạch, tinh khiết

Câu ví dụ

Ohne Krawatte kommen Sie hier nicht rein!Nếu không đeo cà vạt, bạn sẽ không được bước chân vào đây!
Lassen Sie den Hund nicht rein.Đừng cho chó vào trong.
Lass den Hund nicht rein.Đừng cho chó vào trong.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1