rein
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- vào trong; sạch, tinh khiết
Câu ví dụ
Ohne Krawatte kommen Sie hier nicht rein!Nếu không đeo cà vạt, bạn sẽ không được bước chân vào đây!
Lassen Sie den Hund nicht rein.Đừng cho chó vào trong.
Lass den Hund nicht rein.Đừng cho chó vào trong.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›