lieb
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- thân mến, dễ thương
Câu ví dụ
Ich dachte, Maria hätte mich lieb.Tôi cứ tưởng là Mary yêu tôi.
Ich hab dich lieb!Anh phải lòng em.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›