der Freund
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- bạn; bạn trai
Câu ví dụ
Nein, er ist nicht mein neuer Freund.Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.
Ich dachte, du wärest ihr Freund.Tôi cứ tưởng cậu là bạn của cô ấy.
Der Hund ist der beste Freund des Menschen.Chó là người bạn thân thiết của con người.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›