NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Freund

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • bạn; bạn trai

Câu ví dụ

Nein, er ist nicht mein neuer Freund.Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.
Ich dachte, du wärest ihr Freund.Tôi cứ tưởng cậu là bạn của cô ấy.
Der Hund ist der beste Freund des Menschen.Chó là người bạn thân thiết của con người.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1