NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

glauben

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • tin, tin rằng

Câu ví dụ

Ich weiß nicht mehr, was ich glauben soll.Tôi không còn biết tin vào cái gì nữa.
Jeder würde gerne glauben, dass Träume wahr werden können.Ai cũng muốn tin rằng mọi giấc mơ đều có thể trở thành hiện thực.
Ich kann es nicht glauben!Tôi không tin!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1