NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

klar

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • rõ ràng; được thôi

Câu ví dụ

Es ist ziemlich klar, dass ihr ein Problem habt.Rõ ràng là cậu có vấn đề.
Es ist völlig klar, dass Sie ein Problem haben.Rõ ràng là cậu có vấn đề.
Jetzt ist mir alles klar.Bây giờ nó làm sạch tất cả cho tôi
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1