NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

gegen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • chống lại; khoảng (giờ)

Câu ví dụ

Das Auto fuhr gegen die Mauer.Cái xe đã đụng vô tường.
Die Einvernehmlichkeit deutet darauf hin, dass wir gegen die vorgeschlagene Idee sind.Cuộc biểu quyết chỉ ra rằng chúng ta phản đối ý kiến được đưa ra.
Viele Amerikaner protestierten gegen den Kauf von Alaska.Nhiều người Mĩ phản đối việc mua lại Alaska.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1