klein
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- nhỏ, bé
Câu ví dụ
Meine Schuhe sind zu klein, ich brauche neue.Giày của tôi bé quá, tôi cần đôi mới.
Meine Mutter ist gestorben, als ich klein war.Mẹ tôi mất từ khi tôi còn nhỏ.
Das Dorf, in dem ich lebe, ist sehr klein.Ngôi làng nơi tôi sống rất nhỏ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›