NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sonst

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • nếu không thì; ngoài ra

Câu ví dụ

„Was tun Sondereinsatzkräfte sonst noch außer Üben und Kämpfen?“ — „Üben.“"Ngoài công tác huấn luyện và chiến đấu, những lực lượng đặc nhiệm làm gì ?" "Huấn luyện".
Willst du sonst noch etwas?Bạn còn muốn gì nữa không?
Was brauchst du sonst noch?Bạn cần gì khác không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1