lang
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- dài
Câu ví dụ
Nun gut, die Nacht ist sehr lang, oder?Đêm cũng dài quá ha?
Das Leben ist nicht lang, es ist breit!Cuộc đời không dài nhưng rộng!
Manchmal bleibe ich drei Stunden lang in Tatoeba.Thỉnh thoảng tôi dành ba tiếng đồng hồ trên Tatoeba.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›