gehören
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- thuộc về (ai)
Câu ví dụ
Hummer gehören zu einer Klasse von Meerestieren.Tôm hùm thuộc lớp động vật biển.
„Wem gehören diese Dokumente?“ — „Sie gehören Michael.“"Những tài liệu này của ai?" "Của Michael."
Er tat so, als würde ihm der Laden gehören.Anh ta làm như mình làm chủ nơi này vậy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›