NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Name

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • tên

Câu ví dụ

Das ist ihr Name.Đấy là tên của cô ấy.
Hast du nicht gesagt, dein Name sei Tom?Tôi tưởng bạn nói tên bạn là Tom.
Warum steht dein Name nicht auf der Liste?Sao tên của bạn không ở trong danh sách?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1