NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ohne

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • không có

Câu ví dụ

Kannst du dir vorstellen, wie unser Leben ohne Elektrizität aussehen würde?Bạn có thể hình dung được cuộc sống sẽ như thế nào nếu không có điện không?
Er gab sich große Mühe, doch ohne Erfolg.Anh ta nỗ lực hết sức nhưng anh ta đã thất bại.
Wie soll ich ohne Arbeit meine Rechnungen begleichen!Làm sao tôi có thể thanh toán hóa đơn khi không có việc làm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1