ohne
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- không có
Câu ví dụ
Kannst du dir vorstellen, wie unser Leben ohne Elektrizität aussehen würde?Bạn có thể hình dung được cuộc sống sẽ như thế nào nếu không có điện không?
Er gab sich große Mühe, doch ohne Erfolg.Anh ta nỗ lực hết sức nhưng anh ta đã thất bại.
Wie soll ich ohne Arbeit meine Rechnungen begleichen!Làm sao tôi có thể thanh toán hóa đơn khi không có việc làm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›