das Handy
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- điện thoại di động
Câu ví dụ
Er ist sehr frustriert. Sein Handy funktioniert nicht.Anh ấy rất bực bội. Điện thoại anh ấy không hoạt động.
Ich hab kein Handy.Tôi không có điện thoại di động.
Ich habe kein Handy.Tôi không có điện thoại di động.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›