NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Handy

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • điện thoại di động

Câu ví dụ

Er ist sehr frustriert. Sein Handy funktioniert nicht.Anh ấy rất bực bội. Điện thoại anh ấy không hoạt động.
Ich hab kein Handy.Tôi không có điện thoại di động.
Ich habe kein Handy.Tôi không có điện thoại di động.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2