hinten
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- ở phía sau
Câu ví dụ
Mein Plan ging nach hinten los.Kế hoạch của tôi đã thất bại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›