plötzlich
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- đột nhiên
Câu ví dụ
Die Temperatur ist plötzlich gefallen.Nhiệt độ đột nhiên giảm.
Das Wetter wurde plötzlich wärmer.Thời tiết đã ấm lên đột ngột.
Wenn die Sonne plötzlich erlösche, merkten wir das erst nach acht Minuten. Erst dann würde es auf der Erde dunkel.Nếu như mặt trời đột nhiên vụt tắt, 8 phút phải trôi qua trước khi chúng ta biết chuyện. Chỉ khi đó thì trái đất mới bị chìm trong bóng tối.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›