der Soldat
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- người lính
Câu ví dụ
Tom war ein tapferer Soldat.Tom là một người lính dũng cảm.
Er ist kein Soldat.Anh ấy không phải là một người lính.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›