NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

heiß

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • nóng

Câu ví dụ

Es ist so heiß, dass man Eier auf den Motorhauben der Autos braten könnte.Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe.
Heute ist es nicht heiß, sondern kalt.Hôm nay trời không nóng. Thực ra trời lại lạnh.
Man muss das Eisen schmieden, solange es heiß ist.Việc hôm nay chớ để ngày mai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2