wunderbar
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- tuyệt vời
Câu ví dụ
Der Regen ist wunderbar.Cơn mưa này tuyệt vời.
Diese sind wunderbar.Thật tuyệt vời
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›