NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

irgendwo

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • ở đâu đó

Câu ví dụ

Ich möchte irgendwo hin, wo es leise ist.Tôi muốn đến chỗ nào đó yên tĩnh.
Möchtest du irgendwo anders hin?Bạn có muốn đi nơi nào khác nữa không?
Möchtet ihr irgendwo anders hin?Bạn có muốn đi nơi nào khác nữa không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2