irgendwo
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- ở đâu đó
Câu ví dụ
Ich möchte irgendwo hin, wo es leise ist.Tôi muốn đến chỗ nào đó yên tĩnh.
Möchtest du irgendwo anders hin?Bạn có muốn đi nơi nào khác nữa không?
Möchtet ihr irgendwo anders hin?Bạn có muốn đi nơi nào khác nữa không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›