NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

perfekt

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • hoàn hảo

Câu ví dụ

Mein Leben ist gerade perfekt. Ich will nicht, dass sich irgendetwas ändert.Cuộc sống hiện tại của tôi là hoàn hảo. Tôi không muốn bất cứ sự thay đổi nào.
Niemand ist perfekt.Không ai hoàn hảo cả.
Perfekt!Hoàn hảo!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2