perfekt
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- hoàn hảo
Câu ví dụ
Mein Leben ist gerade perfekt. Ich will nicht, dass sich irgendetwas ändert.Cuộc sống hiện tại của tôi là hoàn hảo. Tôi không muốn bất cứ sự thay đổi nào.
Niemand ist perfekt.Không ai hoàn hảo cả.
Perfekt!Hoàn hảo!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›