landen
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- hạ cánh
Câu ví dụ
Morgen wird er auf dem Mond landen.Ngày mai, anh ấy sẽ đặt chân lên mặt trăng
Ich will nicht im Gefängnis landen!Tôi không muốn vào tù.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›