NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

landen

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • hạ cánh

Câu ví dụ

Morgen wird er auf dem Mond landen.Ngày mai, anh ấy sẽ đặt chân lên mặt trăng
Ich will nicht im Gefängnis landen!Tôi không muốn vào tù.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2