NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

schwach

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • yếu

Câu ví dụ

Der Geist ist willig, aber das Fleisch ist schwach.Lực bất tòng tâm.
"Meine Zähne sind zu schwach für Äpfel", sagte der Junge.Cậu bé nói: "Răng tớ yếu đến mức còn không thể cắn nổi một quả táo."
Diese Taschenlampe wird langsam schwach.Cái đèn pin này ngày càng mờ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2