worüber
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- về cái gì
Câu ví dụ
Worüber willst du mit mir reden?Bạn muốn nói chuyện với tôi về điều gì?
Worüber regen sie sich auf?Sao họ lại tức giận?
He, worüber lachst du?Này, bạn đang cười gì vậy?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›